free association

free association

A student practices free association by writing down connected words on a notepad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liên tưởng tự do: "free association" một quá trình tư duy trong đó các ý tưởng (từ ngữ hoặc hình ảnh) gợi ra những ý tưởng khác theo một chuỗi, thường được sử dụng trong tâm lý học để khám phá tiềm thức.
dụ sử dụng
  • (Trong buổi trị liệu, bệnh nhân được yêu cầu thực hành liên tưởng tự do bằng cách nói từ đầu tiên xuất hiện trong đầu.)
  • (Liên tưởng tự do có thể tiết lộ những cảm xúc ký ức ẩn giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in free association": tham gia vào liên tưởng tự do.

    • The writer used free association to generate ideas for her novel. (Nhà văn đã sử dụng liên tưởng tự do để tạo ra ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết của mình.)
  • "free association technique": kỹ thuật liên tưởng tự do.

    • Psychologists often employ the free association technique during psychoanalysis. (Các nhà tâm lý học thường áp dụng kỹ thuật liên tưởng tự do trong quá trình phân tâm học.)
Biến thể từ gần giống
  • Free-associative (tính từ): tính chất liên tưởng tự do.

    • The free-associative process helped unlock creative thoughts. (Quá trình liên tưởng tự do đã giúp mở khóa những suy nghĩ sáng tạo.)
  • Free associate (động từ): thực hiện liên tưởng tự do.

    • She was asked to free associate while the therapist listened. ( ấy được yêu cầu liên tưởng tự do trong khi nhà trị liệu lắng nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Word association: liên tưởng từ ngữ (một dạng cụ thể của liên tưởng tự do).
  • Thought stream: dòng suy nghĩ (mô tả chuỗi ý tưởng không bị kiểm soát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "free association".
Thành ngữ liên quan
  • "Let your mind wander": để tâm trí lang thang (gần nghĩa với liên tưởng tự do).
    • In free association, you let your mind wander without judgment. (Trong liên tưởng tự do, bạn để tâm trí lang thang không phán xét.)